TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

흰자위

huinjawi [çiɲd͡ʑa̠ɥi] giọng máy của trình duyệt

흰자위 nghĩa là lòng trắng.

Nghĩa của 흰자위

Danh từ

  1. Lòng trắng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 흰자위

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ egg white; the white of the eye

Câu hỏi thường gặp

흰자위 nghĩa là gì?

흰자위 (danh từ) nghĩa là lòng trắng.

흰자위 đọc thế nào?

흰자위 đọc là huinjawi (romaja), IPA [çiɲd͡ʑa̠ɥi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.