TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단봉낙타

danbongnakta [ta̠nbo̞ŋna̠k̚tʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單峰駱駝 ĐƠN PHONG LẠC ĐÀ 單 đơn·峰 phong·駱 lạc·駝 đà

Lưu ý: âm Hán Việt “đơn phong lạc đà” — nghĩa tiếng Việt khác: 단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Nghĩa của 단봉낙타

Danh từ

  1. Lạc đà một bướu, lạc đà Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 單峰駱駝 — dromedary

Câu hỏi thường gặp

단봉낙타 nghĩa là gì?

단봉낙타 (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

단봉낙타 đọc thế nào?

단봉낙타 đọc là danbongnakta (romaja), IPA [ta̠nbo̞ŋna̠k̚tʰa̠].

Âm Hán Việt của 단봉낙타 là gì?

단봉낙타 viết bằng chữ Hán là 單峰駱駝, âm Hán Việt "đơn phong lạc đà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn phong lạc đà" trong tiếng Việt — 단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.