단봉낙타
Lưu ý: âm Hán Việt “đơn phong lạc đà” — nghĩa tiếng Việt khác: 단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
Nghĩa của 단봉낙타
Danh từ
- Lạc đà một bướu, lạc đà Ả Rập.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單峰駱駝 — dromedary
Câu hỏi thường gặp
단봉낙타 nghĩa là gì?
단봉낙타 (danh từ) nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.
단봉낙타 đọc thế nào?
단봉낙타 đọc là danbongnakta (romaja), IPA [ta̠nbo̞ŋna̠k̚tʰa̠].
Âm Hán Việt của 단봉낙타 là gì?
단봉낙타 viết bằng chữ Hán là 單峰駱駝, âm Hán Việt "đơn phong lạc đà". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn phong lạc đà" trong tiếng Việt — 단봉낙타 nghĩa là lạc đà một bướu, lạc đà ả rập.