TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단순히

dansunhi [ta̠nsʰunʝi] giọng máy của trình duyệt

단순히 nghĩa là đơn giản, đơn thuần chỉ.

Nghĩa của 단순히

Phó từ

  1. Đơn giản, đơn thuần chỉ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ simply; straightforwardly

Câu hỏi thường gặp

단순히 nghĩa là gì?

단순히 (phó từ) nghĩa là đơn giản, đơn thuần chỉ.

단순히 đọc thế nào?

단순히 đọc là dansunhi (romaja), IPA [ta̠nsʰunʝi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.