단순하다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn thuần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
단순하다 nghĩa là đơn giản, đơn thuần.
Nghĩa của 단순하다
Tính từ
- Đơn giản, đơn thuần. (biên soạn)
Cách chia của 단순하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 단순해요dansunhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 단순합니다dansunhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 단순해dansunhae |
| Quá khứ — lịch sự | 단순했어요dansunhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 단순했습니다dansunhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 단순하겠어요dansunhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 단순하고dansunhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 단순하다dansunhada |
| Quá khứ — trần thuật | 단순했다dansunhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 단순합니까dansunhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 단순해서dansunhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 단순하니까dansunhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 단순하지만dansunhajiman |
| "Nếu…" -면 | 단순하면dansunhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 단순하기dansunhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단순하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ 單純하다 — to be simple
Câu hỏi thường gặp
단순하다 nghĩa là gì?
단순하다 (tính từ) nghĩa là đơn giản, đơn thuần.
단순하다 đọc thế nào?
단순하다 đọc là dansunhada (romaja), IPA [ta̠nsʰunɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 단순하다 là gì?
단순하다 viết bằng chữ Hán là 單純하다, âm Hán Việt "đơn thuần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đơn thuần" trong tiếng Việt.