TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단순하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dansunhada [ta̠nsʰunɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單純하다 ĐƠN THUẦN 單 đơn·純 thuần

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn thuần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

단순하다 nghĩa là đơn giản, đơn thuần.

Nghĩa của 단순하다

Tính từ

  1. Đơn giản, đơn thuần. (biên soạn)

Cách chia của 단순하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn단순해요dansunhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở단순합니다dansunhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi단순해dansunhae
Quá khứ — lịch sự단순했어요dansunhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng단순했습니다dansunhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-단순하겠어요dansunhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고단순하고dansunhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký단순하다dansunhada
Quá khứ — trần thuật단순했다dansunhaetda
Câu hỏi trang trọng단순합니까dansunhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서단순해서dansunhaeseo
"Vì…" -니까단순하니까dansunhanikka
"…nhưng" -지만단순하지만dansunhajiman
"Nếu…" -면단순하면dansunhamyeon
Danh từ hoá -기단순하기dansunhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단순하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ 單純하다 — to be simple

Câu hỏi thường gặp

단순하다 nghĩa là gì?

단순하다 (tính từ) nghĩa là đơn giản, đơn thuần.

단순하다 đọc thế nào?

단순하다 đọc là dansunhada (romaja), IPA [ta̠nsʰunɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 단순하다 là gì?

단순하다 viết bằng chữ Hán là 單純하다, âm Hán Việt "đơn thuần". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đơn thuần" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.