단위
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
단위 nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của 단위
Danh từ
- Đơn vị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單位 — a unit; a counter; academic credit
Câu hỏi thường gặp
단위 nghĩa là gì?
단위 (danh từ) nghĩa là đơn vị.
단위 đọc thế nào?
단위 đọc là danwi (romaja), IPA [ta̠nɥi].
Âm Hán Việt của 단위 là gì?
단위 viết bằng chữ Hán là 單位, âm Hán Việt "đơn vị". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đơn vị" trong tiếng Việt.