TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단안경

danan'gyeong [ta̠na̠nɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 單眼鏡 ĐƠN NHÃN KÍNH 單 đơn·眼 nhãn·鏡 kính

Lưu ý: âm Hán Việt “đơn nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 단안경 nghĩa là kính một mắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단안경 nghĩa là kính một mắt.

Nghĩa của 단안경

Danh từ

  1. Kính một mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 單眼鏡 — monocle

Câu hỏi thường gặp

단안경 nghĩa là gì?

단안경 (danh từ) nghĩa là kính một mắt.

단안경 đọc thế nào?

단안경 đọc là danan'gyeong (romaja), IPA [ta̠na̠nɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 단안경 là gì?

단안경 viết bằng chữ Hán là 單眼鏡, âm Hán Việt "đơn nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn nhãn kính" trong tiếng Việt — 단안경 nghĩa là kính một mắt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.