단안경
Lưu ý: âm Hán Việt “đơn nhãn kính” — nghĩa tiếng Việt khác: 단안경 nghĩa là kính một mắt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단안경 nghĩa là kính một mắt.
Nghĩa của 단안경
Danh từ
- Kính một mắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 單眼鏡 — monocle
Câu hỏi thường gặp
단안경 nghĩa là gì?
단안경 (danh từ) nghĩa là kính một mắt.
단안경 đọc thế nào?
단안경 đọc là danan'gyeong (romaja), IPA [ta̠na̠nɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 단안경 là gì?
단안경 viết bằng chữ Hán là 單眼鏡, âm Hán Việt "đơn nhãn kính". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đơn nhãn kính" trong tiếng Việt — 단안경 nghĩa là kính một mắt.