TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단지

danji [ta̠ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt

단지 nghĩa là nồi, hủ.

Nghĩa của 단지

Danh từ

  1. Nồi.
  2. Hủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 但只 — just, only; simply
  • Danh từ 團地 — complex, development
  • Danh từ pot, jar

Câu hỏi thường gặp

단지 nghĩa là gì?

단지 (danh từ) nghĩa là nồi, hủ.

단지 đọc thế nào?

단지 đọc là danji (romaja), IPA [ta̠ɲd͡ʑi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.