단추
danchu
[ta̠ɲt͡ɕʰu] giọng máy của trình duyệt
단추 nghĩa là cúc, nút, nút bấm.
Nghĩa của 단추
Danh từ
- Cúc, nút, khuy.
- Nút bấm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단추
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ button (a knob or small disc serving as a fastener); button (a mechanical device meant to be pressed with a finger)
Câu hỏi thường gặp
단추 nghĩa là gì?
단추 (danh từ) nghĩa là cúc, nút, nút bấm.
단추 đọc thế nào?
단추 đọc là danchu (romaja), IPA [ta̠ɲt͡ɕʰu].