TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단체

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
danche [ta̠ɲt͡ɕʰe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 團體 ĐOÀN THỂ 團 đoàn·體 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

단체 nghĩa là đoàn thể, tổ chức.

Nghĩa của 단체

Danh từ

  1. Đoàn thể, tổ chức, tập thể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 團體 — a group or organization of people

Câu hỏi thường gặp

단체 nghĩa là gì?

단체 (danh từ) nghĩa là đoàn thể, tổ chức.

단체 đọc thế nào?

단체 đọc là danche (romaja), IPA [ta̠ɲt͡ɕʰe̞].

Âm Hán Việt của 단체 là gì?

단체 viết bằng chữ Hán là 團體, âm Hán Việt "đoàn thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đoàn thể" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.