단체
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoàn thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
단체 nghĩa là đoàn thể, tổ chức.
Nghĩa của 단체
Danh từ
- Đoàn thể, tổ chức, tập thể. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 團體 — a group or organization of people
Câu hỏi thường gặp
단체 nghĩa là gì?
단체 (danh từ) nghĩa là đoàn thể, tổ chức.
단체 đọc thế nào?
단체 đọc là danche (romaja), IPA [ta̠ɲt͡ɕʰe̞].
Âm Hán Việt của 단체 là gì?
단체 viết bằng chữ Hán là 團體, âm Hán Việt "đoàn thể". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đoàn thể" trong tiếng Việt.