danpungnamu[ta̠npʰuŋna̠mu]giọng máy của trình duyệt
단풍나무 nghĩa là phong, thích.
Nghĩa của 단풍나무
Danh từ
Phong, thích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ A maple, specifically the Japanese maple (Acer palmatum).
Câu hỏi thường gặp
단풍나무 nghĩa là gì?
단풍나무 (danh từ) nghĩa là phong, thích.
단풍나무 đọc thế nào?
단풍나무 đọc là danpungnamu (romaja), IPA [ta̠npʰuŋna̠mu].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.