TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

단편

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
danpyeon [ˈta̠(ː)npʰjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 短篇 ĐOẢN THIÊN 短 đoản·篇 thiên

Lưu ý: âm Hán Việt “đoản thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

Nghĩa của 단편

Danh từ

  1. Truyện ngắn, chuyện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단편

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 短篇 — short story; short piece of fiction; conte, disjecta membra
  • Danh từ 斷片 — fraction, fragment; portion, part, piece

Câu hỏi thường gặp

단편 nghĩa là gì?

단편 (danh từ) nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

단편 đọc thế nào?

단편 đọc là danpyeon (romaja), IPA [ˈta̠(ː)npʰjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 단편 là gì?

단편 viết bằng chữ Hán là 短篇, âm Hán Việt "đoản thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đoản thiên" trong tiếng Việt — 단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.