단편
Lưu ý: âm Hán Việt “đoản thiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện.
Nghĩa của 단편
Danh từ
- Truyện ngắn, chuyện.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 단편
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 短篇 — short story; short piece of fiction; conte, disjecta membra
- Danh từ 斷片 — fraction, fragment; portion, part, piece
Câu hỏi thường gặp
단편 nghĩa là gì?
단편 (danh từ) nghĩa là truyện ngắn, chuyện.
단편 đọc thế nào?
단편 đọc là danpyeon (romaja), IPA [ˈta̠(ː)npʰjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 단편 là gì?
단편 viết bằng chữ Hán là 短篇, âm Hán Việt "đoản thiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đoản thiên" trong tiếng Việt — 단편 nghĩa là truyện ngắn, chuyện.