닫다
닫다 nghĩa là đóng.
Nghĩa của 닫다
Động từ
- Đóng.
Cách chia của 닫다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 닫아요dadayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 닫습니다datseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 닫아dada |
| Quá khứ — lịch sự | 닫았어요dadasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 닫았습니다dadatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 닫겠어요datgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 닫고datgo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 닫는danneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 닫는다danneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 닫았다dadatda |
| Câu hỏi trang trọng | 닫습니까datseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 닫자datja |
| Mệnh lệnh thân mật | 닫아라dadara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 닫읍시오dadeupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 닫아서dadaseo |
| "Vì…" -니까 | 닫으니까dadeunikka |
| "…nhưng" -지만 | 닫지만datjiman |
| "Nếu…" -면 | 닫으면dadeumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 닫으려고dadeuryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 닫기datgi |
| Định ngữ quá khứ | 닫은dadeun |
| Định ngữ tương lai | 닫을dadeul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 닫다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to close, to shut; to close, to close down, to shut down; to shut (one's mouth)
- Động từ to run, to rush
Câu hỏi thường gặp
닫다 nghĩa là gì?
닫다 (động từ) nghĩa là đóng.
닫다 đọc thế nào?
닫다 đọc là datda (romaja), IPA [ta̠t̚t͈a̠].