TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

닫다

Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
datda [ta̠t̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

닫다 nghĩa là đóng.

Nghĩa của 닫다

Động từ

  1. Đóng.

Cách chia của 닫다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn닫아요dadayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở닫습니다datseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi닫아dada
Quá khứ — lịch sự닫았어요dadasseoyo
Quá khứ — trang trọng닫았습니다dadatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-닫겠어요datgesseoyo
Nối "và, rồi" -고닫고datgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ닫는danneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký닫는다danneunda
Quá khứ — trần thuật닫았다dadatda
Câu hỏi trang trọng닫습니까datseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자닫자datja
Mệnh lệnh thân mật닫아라dadara
Mệnh lệnh trang trọng닫읍시오dadeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서닫아서dadaseo
"Vì…" -니까닫으니까dadeunikka
"…nhưng" -지만닫지만datjiman
"Nếu…" -면닫으면dadeumyeon
Mục đích "để…" -려고닫으려고dadeuryeogo
Danh từ hoá -기닫기datgi
Định ngữ quá khứ닫은dadeun
Định ngữ tương lai닫을dadeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 닫다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to close, to shut; to close, to close down, to shut down; to shut (one's mouth)
  • Động từ to run, to rush

Câu hỏi thường gặp

닫다 nghĩa là gì?

닫다 (động từ) nghĩa là đóng.

닫다 đọc thế nào?

닫다 đọc là datda (romaja), IPA [ta̠t̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.