달라지다
달라지다 nghĩa là thay đổi, trở nên khác.
Nghĩa của 달라지다
Động từ
- Thay đổi, trở nên khác. (biên soạn)
Cách chia của 달라지다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달라져요dallajeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 달라집니다dallajimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달라져dallajeo |
| Quá khứ — lịch sự | 달라졌어요dallajeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달라졌습니다dallajeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 달라지겠어요dallajigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 달라지고dallajigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 달라지는dallajineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 달라진다dallajinda |
| Quá khứ — trần thuật | 달라졌다dallajeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 달라집니까dallajimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 달라지자dallajija |
| Mệnh lệnh thân mật | 달라져라dallajeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 달라집시오dallajipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달라져서dallajeoseo |
| "Vì…" -니까 | 달라지니까dallajinikka |
| "…nhưng" -지만 | 달라지지만dallajijiman |
| "Nếu…" -면 | 달라지면dallajimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 달라지려고dallajiryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 달라지기dallajigi |
| Định ngữ quá khứ | 달라진dallajin |
| Định ngữ tương lai | 달라질dallajil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become different; to change or diverge over time
Câu hỏi thường gặp
달라지다 nghĩa là gì?
달라지다 (động từ) nghĩa là thay đổi, trở nên khác.
달라지다 đọc thế nào?
달라지다 đọc là dallajida (romaja), IPA [ta̠ɭɭa̠d͡ʑida̠].