TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

달다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dalda [ta̠ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

달다 nghĩa là ngọt, cân, đo.

Nghĩa của 달다

Tính từ

  1. Ngọt. (biên soạn)

Động từ

  1. Cân, đo.

Cách chia của 달다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn달아요darayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở답니다damnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi달아dara
Quá khứ — lịch sự달았어요darasseoyo
Quá khứ — trang trọng달았습니다daratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-달겠어요dalgesseoyo
Nối "và, rồi" -고달고dalgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký달다dalda
Quá khứ — trần thuật달았다daratda
Câu hỏi trang trọng답니까damnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서달아서daraseo
"Vì…" -니까다니까danikka
"…nhưng" -지만달지만daljiman
"Nếu…" -면달면dalmyeon
Danh từ hoá -기달기dalgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 달다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be sweet; to be delicious; to feel good; to deserve
  • Động từ to become hot; to boil down; to be burning up with fever or shame; to feel that one's mouth or nose gets dry and hot; to be impatient
  • Động từ to swell with cold
  • Động từ to hang, to hoist; to attach; to install; to add explanation; to name, to title; to charge; to put a mal on the board of yut for the first time; to couple
  • Động từ to weigh
  • Động từ to beg, to demand; to ask to do; is used as an auxiliary verb when quoting a request, especially when the person making the request is the same person who will receive the favor
  • Tính từ synonym of 배다 (baeda)

Câu hỏi thường gặp

달다 nghĩa là gì?

달다 (tính từ, động từ) nghĩa là ngọt, cân, đo.

달다 đọc thế nào?

달다 đọc là dalda (romaja), IPA [ta̠ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.