달다
달다 nghĩa là ngọt, cân, đo.
Nghĩa của 달다
Tính từ
- Ngọt. (biên soạn)
Động từ
- Cân, đo.
Cách chia của 달다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달아요darayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 답니다damnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달아dara |
| Quá khứ — lịch sự | 달았어요darasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달았습니다daratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 달겠어요dalgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 달고dalgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 달다dalda |
| Quá khứ — trần thuật | 달았다daratda |
| Câu hỏi trang trọng | 답니까damnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달아서daraseo |
| "Vì…" -니까 | 다니까danikka |
| "…nhưng" -지만 | 달지만daljiman |
| "Nếu…" -면 | 달면dalmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 달기dalgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 달다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be sweet; to be delicious; to feel good; to deserve
- Động từ to become hot; to boil down; to be burning up with fever or shame; to feel that one's mouth or nose gets dry and hot; to be impatient
- Động từ to swell with cold
- Động từ to hang, to hoist; to attach; to install; to add explanation; to name, to title; to charge; to put a mal on the board of yut for the first time; to couple
- Động từ to weigh
- Động từ to beg, to demand; to ask to do; is used as an auxiliary verb when quoting a request, especially when the person making the request is the same person who will receive the favor
- Tính từ synonym of 배다 (baeda)
Câu hỏi thường gặp
달다 nghĩa là gì?
달다 (tính từ, động từ) nghĩa là ngọt, cân, đo.
달다 đọc thế nào?
달다 đọc là dalda (romaja), IPA [ta̠ɭda̠].