TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

달력

dallyeok [ta̠ʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt

달력 nghĩa là lịch.

Nghĩa của 달력

Danh từ

  1. Lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calendar

Câu hỏi thường gặp

달력 nghĩa là gì?

달력 (danh từ) nghĩa là lịch.

달력 đọc thế nào?

달력 đọc là dallyeok (romaja), IPA [ta̠ʎʎʌ̹k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.