달력
dallyeok
[ta̠ʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
달력 nghĩa là lịch.
Nghĩa của 달력
Danh từ
- Lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calendar
Câu hỏi thường gặp
달력 nghĩa là gì?
달력 (danh từ) nghĩa là lịch.
달력 đọc thế nào?
달력 đọc là dallyeok (romaja), IPA [ta̠ʎʎʌ̹k̚].