TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

달콤하다

dalkomhada [ta̠ɭkʰo̞mɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

달콤하다 nghĩa là ngọt.

Nghĩa của 달콤하다

Tính từ

  1. Ngọt.

Cách chia của 달콤하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn달콤해요dalkomhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở달콤합니다dalkomhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi달콤해dalkomhae
Quá khứ — lịch sự달콤했어요dalkomhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng달콤했습니다dalkomhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-달콤하겠어요dalkomhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고달콤하고dalkomhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký달콤하다dalkomhada
Quá khứ — trần thuật달콤했다dalkomhaetda
Câu hỏi trang trọng달콤합니까dalkomhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서달콤해서dalkomhaeseo
"Vì…" -니까달콤하니까dalkomhanikka
"…nhưng" -지만달콤하지만dalkomhajiman
"Nếu…" -면달콤하면dalkomhamyeon
Danh từ hoá -기달콤하기dalkomhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be sweet; to be sugary; to be sweet; to be enjoyable

Câu hỏi thường gặp

달콤하다 nghĩa là gì?

달콤하다 (tính từ) nghĩa là ngọt.

달콤하다 đọc thế nào?

달콤하다 đọc là dalkomhada (romaja), IPA [ta̠ɭkʰo̞mɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.