달콤하다
달콤하다 nghĩa là ngọt.
Nghĩa của 달콤하다
Tính từ
- Ngọt.
Cách chia của 달콤하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 달콤해요dalkomhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 달콤합니다dalkomhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 달콤해dalkomhae |
| Quá khứ — lịch sự | 달콤했어요dalkomhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 달콤했습니다dalkomhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 달콤하겠어요dalkomhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 달콤하고dalkomhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 달콤하다dalkomhada |
| Quá khứ — trần thuật | 달콤했다dalkomhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 달콤합니까dalkomhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 달콤해서dalkomhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 달콤하니까dalkomhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 달콤하지만dalkomhajiman |
| "Nếu…" -면 | 달콤하면dalkomhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 달콤하기dalkomhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be sweet; to be sugary; to be sweet; to be enjoyable
Câu hỏi thường gặp
달콤하다 nghĩa là gì?
달콤하다 (tính từ) nghĩa là ngọt.
달콤하다 đọc thế nào?
달콤하다 đọc là dalkomhada (romaja), IPA [ta̠ɭkʰo̞mɦa̠da̠].