달필
Lưu ý: âm Hán Việt “đạt bút” — nghĩa tiếng Việt khác: 달필 nghĩa là bút pháp, thư pháp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
달필 nghĩa là bút pháp, thư pháp.
Nghĩa của 달필
Danh từ
- Bút pháp, thư pháp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 달필
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 達筆 — calligraphy
Câu hỏi thường gặp
달필 nghĩa là gì?
달필 (danh từ) nghĩa là bút pháp, thư pháp.
달필 đọc thế nào?
달필 đọc là dalpil (romaja), IPA [ta̠ɭpʰiɭ].
Âm Hán Việt của 달필 là gì?
달필 viết bằng chữ Hán là 達筆, âm Hán Việt "đạt bút". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đạt bút" trong tiếng Việt — 달필 nghĩa là bút pháp, thư pháp.