담낭
Lưu ý: âm Hán Việt “đảm nang” — nghĩa tiếng Việt khác: 담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa của 담낭
Danh từ
- Bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 膽囊 — gall bladder (pear-shaped organ that stores bile)
Câu hỏi thường gặp
담낭 nghĩa là gì?
담낭 (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.
담낭 đọc thế nào?
담낭 đọc là damnang (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mna̠ŋ].
Âm Hán Việt của 담낭 là gì?
담낭 viết bằng chữ Hán là 膽囊, âm Hán Việt "đảm nang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đảm nang" trong tiếng Việt — 담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật.