TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

담낭

damnang [ˈta̠(ː)mna̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 膽囊 ĐẢM NANG 膽 đảm·囊 nang

Lưu ý: âm Hán Việt “đảm nang” — nghĩa tiếng Việt khác: 담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

Nghĩa của 담낭

Danh từ

  1. Bao đựng mật, túi mật.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 膽囊 — gall bladder (pear-shaped organ that stores bile)

Câu hỏi thường gặp

담낭 nghĩa là gì?

담낭 (danh từ) nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

담낭 đọc thế nào?

담낭 đọc là damnang (romaja), IPA [ˈta̠(ː)mna̠ŋ].

Âm Hán Việt của 담낭 là gì?

담낭 viết bằng chữ Hán là 膽囊, âm Hán Việt "đảm nang". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đảm nang" trong tiếng Việt — 담낭 nghĩa là bao đựng mật, túi mật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.