담당하다
담당하다 nghĩa là phụ trách, đảm nhiệm.
Nghĩa của 담당하다
Động từ
- Phụ trách, đảm nhiệm. (biên soạn)
Cách chia của 담당하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 담당해요damdanghaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 담당합니다damdanghamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 담당해damdanghae |
| Quá khứ — lịch sự | 담당했어요damdanghaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 담당했습니다damdanghaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 담당하겠어요damdanghagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 담당하고damdanghago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 담당하는damdanghaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 담당한다damdanghanda |
| Quá khứ — trần thuật | 담당했다damdanghaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 담당합니까damdanghamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 담당하자damdanghaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 담당해라damdanghaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 담당합시오damdanghapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 담당해서damdanghaeseo |
| "Vì…" -니까 | 담당하니까damdanghanikka |
| "…nhưng" -지만 | 담당하지만damdanghajiman |
| "Nếu…" -면 | 담당하면damdanghamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 담당하려고damdangharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 담당하기damdanghagi |
| Định ngữ quá khứ | 담당한damdanghan |
| Định ngữ tương lai | 담당할damdanghal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take charge, to be in charge
Câu hỏi thường gặp
담당하다 nghĩa là gì?
담당하다 (động từ) nghĩa là phụ trách, đảm nhiệm.
담당하다 đọc thế nào?
담당하다 đọc là damdanghada (romaja), IPA [ta̠mda̠ŋɦa̠da̠].