TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당나라

tên riêng
Dangnara [ta̠ŋna̠ɾa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 唐나라 ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

당나라 nghĩa là nhà đường.

Nghĩa của 당나라

Danh từ riêng

lịch sử
  1. Nhà Đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 唐나라 — Tang dynasty (Chinese empire between 618 and 907)

Câu hỏi thường gặp

당나라 nghĩa là gì?

당나라 (danh từ riêng) nghĩa là nhà đường.

당나라 đọc thế nào?

당나라 đọc là Dangnara (romaja), IPA [ta̠ŋna̠ɾa̠].

Âm Hán Việt của 당나라 là gì?

당나라 viết bằng chữ Hán là 唐나라, âm Hán Việt "đường". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đường" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.