당뇨병
Lưu ý: âm Hán Việt “đường niệu bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa của 당뇨병
Danh từ
- Đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 糖尿病 — diabetes
Câu hỏi thường gặp
당뇨병 nghĩa là gì?
당뇨병 (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.
당뇨병 đọc thế nào?
당뇨병 đọc là dangnyobyeong (romaja), IPA [ta̠ŋɲop͈jʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 당뇨병 là gì?
당뇨병 viết bằng chữ Hán là 糖尿病, âm Hán Việt "đường niệu bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đường niệu bệnh" trong tiếng Việt — 당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.