TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당뇨병

dangnyobyeong [ta̠ŋɲop͈jʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 糖尿病 ĐƯỜNG NIỆU BỆNH 糖 đường·尿 niệu·病 bệnh

Lưu ý: âm Hán Việt “đường niệu bệnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Nghĩa của 당뇨병

Danh từ

  1. Đái tháo đường, tiểu đường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 糖尿病 — diabetes

Câu hỏi thường gặp

당뇨병 nghĩa là gì?

당뇨병 (danh từ) nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

당뇨병 đọc thế nào?

당뇨병 đọc là dangnyobyeong (romaja), IPA [ta̠ŋɲop͈jʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 당뇨병 là gì?

당뇨병 viết bằng chữ Hán là 糖尿病, âm Hán Việt "đường niệu bệnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đường niệu bệnh" trong tiếng Việt — 당뇨병 nghĩa là đái tháo đường, tiểu đường.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.