TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당연

dang'yeon [ta̠ŋjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 當然 ĐƯƠNG NHIÊN 當 đương·然 nhiên

Lưu ý: âm Hán Việt “đương nhiên” — nghĩa tiếng Việt khác: 당연 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

당연 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Nghĩa của 당연

Phó từ

  1. Tất nhiên, dĩ nhiên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 當然 — justly, naturally, of course

Câu hỏi thường gặp

당연 nghĩa là gì?

당연 (phó từ) nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

당연 đọc thế nào?

당연 đọc là dang'yeon (romaja), IPA [ta̠ŋjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 당연 là gì?

당연 viết bằng chữ Hán là 當然, âm Hán Việt "đương nhiên". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đương nhiên" trong tiếng Việt — 당연 nghĩa là tất nhiên, dĩ nhiên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.