TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

닿다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
data [ˈta̠(ː)tʰa̠] giọng máy của trình duyệt

닿다 nghĩa là sờ, rờ.

Nghĩa của 닿다

Động từ

  1. Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Cách chia của 닿다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn닿아요daayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở닿습니다daseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi닿아daa
Quá khứ — lịch sự닿았어요daasseoyo
Quá khứ — trang trọng닿았습니다daatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-닿겠어요dakesseoyo
Nối "và, rồi" -고닿고dako
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ닿는danneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký닿는다danneunda
Quá khứ — trần thuật닿았다daatda
Câu hỏi trang trọng닿습니까daseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자닿자dacha
Mệnh lệnh thân mật닿아라daara
Mệnh lệnh trang trọng닿읍시오da'eupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서닿아서daaseo
"Vì…" -니까닿으니까da'eunikka
"…nhưng" -지만닿지만dachiman
"Nếu…" -면닿으면da'eumyeon
Mục đích "để…" -려고닿으려고da'euryeogo
Danh từ hoá -기닿기daki
Định ngữ quá khứ닿은da'eun
Định ngữ tương lai닿을da'eul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 닿다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to touch, to reach

Câu hỏi thường gặp

닿다 nghĩa là gì?

닿다 (động từ) nghĩa là sờ, rờ.

닿다 đọc thế nào?

닿다 đọc là data (romaja), IPA [ˈta̠(ː)tʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.