닿다
닿다 nghĩa là sờ, rờ.
Nghĩa của 닿다
Động từ
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Cách chia của 닿다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 닿아요daayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 닿습니다daseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 닿아daa |
| Quá khứ — lịch sự | 닿았어요daasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 닿았습니다daatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 닿겠어요dakesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 닿고dako |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 닿는danneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 닿는다danneunda |
| Quá khứ — trần thuật | 닿았다daatda |
| Câu hỏi trang trọng | 닿습니까daseumnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 닿자dacha |
| Mệnh lệnh thân mật | 닿아라daara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 닿읍시오da'eupsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 닿아서daaseo |
| "Vì…" -니까 | 닿으니까da'eunikka |
| "…nhưng" -지만 | 닿지만dachiman |
| "Nếu…" -면 | 닿으면da'eumyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 닿으려고da'euryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 닿기daki |
| Định ngữ quá khứ | 닿은da'eun |
| Định ngữ tương lai | 닿을da'eul |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 닿다
- 닿소리 — Phụ âm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to touch, to reach
Câu hỏi thường gặp
닿다 nghĩa là gì?
닿다 (động từ) nghĩa là sờ, rờ.
닿다 đọc thế nào?
닿다 đọc là data (romaja), IPA [ˈta̠(ː)tʰa̠].