TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

당장

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
dangjang [ta̠ŋd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 當場

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

당장 nghĩa là ngay, ngay lập tức.

Nghĩa của 당장

Phó từ

  1. Ngay, ngay lập tức, ngay bây giờ. (biên soạn)

Câu ví dụ với 당장

  • 당장! Bây giờ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13163573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ 當場 — At once; immediately thereafter; right now
  • Danh từ 當場 — The exact location.
  • Danh từ 黨章 — emblem of a political party
  • Danh từ 堂長 — The male servant in Seowon.
  • Danh từ 黨葬 — The funeral ceremony held by a political party.

Câu hỏi thường gặp

당장 nghĩa là gì?

당장 (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.

당장 đọc thế nào?

당장 đọc là dangjang (romaja), IPA [ta̠ŋd͡ʑa̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.