당장
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
당장 nghĩa là ngay, ngay lập tức.
Nghĩa của 당장
Phó từ
- Ngay, ngay lập tức, ngay bây giờ. (biên soạn)
Câu ví dụ với 당장
- 당장! Bây giờ! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13163573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ 當場 — At once; immediately thereafter; right now
- Danh từ 當場 — The exact location.
- Danh từ 黨章 — emblem of a political party
- Danh từ 堂長 — The male servant in Seowon.
- Danh từ 黨葬 — The funeral ceremony held by a political party.
Câu hỏi thường gặp
당장 nghĩa là gì?
당장 (phó từ) nghĩa là ngay, ngay lập tức.
당장 đọc thế nào?
당장 đọc là dangjang (romaja), IPA [ta̠ŋd͡ʑa̠ŋ].