dangjwayegeum[ta̠ŋd͡ʑwa̠je̞ɡɯm]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt當座預金
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
당좌예금 nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Nghĩa của 당좌예금
Danh từ
Tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ當座預金 — current account
Câu hỏi thường gặp
당좌예금 nghĩa là gì?
당좌예금 (danh từ) nghĩa là tài khoản vãng lai, tài khoản hiện hành.
당좌예금 đọc thế nào?
당좌예금 đọc là dangjwayegeum (romaja), IPA [ta̠ŋd͡ʑwa̠je̞ɡɯm].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.