닻
dat
[ta̠t̚] giọng máy của trình duyệt
닻 nghĩa là neo, mỏ neo.
Nghĩa của 닻
Danh từ
- Neo, mỏ neo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ anchor
Câu hỏi thường gặp
닻 nghĩa là gì?
닻 (danh từ) nghĩa là neo, mỏ neo.
닻 đọc thế nào?
닻 đọc là dat (romaja), IPA [ta̠t̚].