닿소리
dasori
[ta̠s͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt
닿소리 nghĩa là phụ âm.
Nghĩa của 닿소리
Danh từ
- Phụ âm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 닿소리
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a consonant; any of the jamo ㄱ (g), ㄴ (n), ㄷ (d), ㄹ (l), ㅁ (m), ㅂ (b), ㅅ (s), ㅇ, ㅈ (j), ㅊ (ch), ㅋ (k), ㅌ (t), ㅍ (p), ㅎ (h), ㄲ (kk), ㄸ (tt), ㅃ (pp), ㅆ (ss), or ㅉ (jj)
Câu hỏi thường gặp
닿소리 nghĩa là gì?
닿소리 (danh từ) nghĩa là phụ âm.
닿소리 đọc thế nào?
닿소리 đọc là dasori (romaja), IPA [ta̠s͈o̞ɾi].