TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

닿소리

dasori [ta̠s͈o̞ɾi] giọng máy của trình duyệt

닿소리 nghĩa là phụ âm.

Nghĩa của 닿소리

Danh từ

  1. Phụ âm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 닿소리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a consonant; any of the jamo ㄱ (g), ㄴ (n), ㄷ (d), ㄹ (l), ㅁ (m), ㅂ (b), ㅅ (s), ㅇ, ㅈ (j), ㅊ (ch), ㅋ (k), ㅌ (t), ㅍ (p), ㅎ (h), ㄲ (kk), ㄸ (tt), ㅃ (pp), ㅆ (ss), or ㅉ (jj)

Câu hỏi thường gặp

닿소리 nghĩa là gì?

닿소리 (danh từ) nghĩa là phụ âm.

닿소리 đọc thế nào?

닿소리 đọc là dasori (romaja), IPA [ta̠s͈o̞ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.