TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대게

daege [tɛɡe̞] giọng máy của trình duyệt

대게 nghĩa là cua tuyết.

Nghĩa của 대게

Danh từ

  1. Cua tuyết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ The snow crab, Chionoecetes opilio.

Câu hỏi thường gặp

대게 nghĩa là gì?

대게 (danh từ) nghĩa là cua tuyết.

대게 đọc thế nào?

대게 đọc là daege (romaja), IPA [tɛɡe̞].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.