Daegonghwang[ˈtɛ(ː)ɡo̞ŋβwa̠ŋ]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt大恐慌
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
대공황 nghĩa là đại khủng hoảng.
Nghĩa của 대공황
Danh từ riêng
Đại khủng hoảng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng大恐慌 — the Great Depression
Câu hỏi thường gặp
대공황 nghĩa là gì?
대공황 (danh từ riêng) nghĩa là đại khủng hoảng.
대공황 đọc thế nào?
대공황 đọc là Daegonghwang (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡo̞ŋβwa̠ŋ].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.