대
Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dae
[tɛ] giọng máy của trình duyệt
대 nghĩa là chiếc.
Nghĩa của 대
Lượng từ
- Chiếc (lượng từ đếm xe, máy: 차 한 대 — một chiếc xe). (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ liên quan với 대
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대
- 대통령 — Tổng thống.
- 대학 — Trường đại học, đại học.
- 대부분 — Phần lớn, đa số, hầu hết.
- 대표 — Tiêu biểu, đại biểu.
- 대회 — Cuộc thi, giải đấu, đại hội.
- 대신 — Sự thay thế, thay cho (… 대신(에): thay vì …).
- 대화 — Đối thoại, sự hội thoại.
- 대중 — Công chúng, xã hội.
- 대답 — Trả lời, câu trả lời.
- 대표적 — Tiêu biểu, điển hình.
- 대학생 — Sinh viên.
- 대기 — Khí quyển.
- 대문 — Cổng.
- 대기업 — Doanh nghiệp lớn, tập đoàn.
- 대중문화 — Văn hoá đại chúng.
- 대륙 — Đại lục, châu lục, lục địa.
- 대학원 — Trường cao học.
- 대도시 — Thành phố lớn, đô thị lớn.
- 대학교 — Trường đại học.
- 대략 — Khoảng, chừng.
- 대사 — Đại sứ.
- 대사관 — Đại sứ quán.
- 대학교수 — Giáo sư đại học.
- 낚싯대 — Cần câu.
- 대중교통 — Giao thông công cộng.
- 깃대 — Cột cờ.
- 대구 — Daegu (thành phố ở đông nam Hàn Quốc).
- 대군 — Hoàng tử, vương tử.
- 대뇌 — Đại não.
- 대대 — Tiểu đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Lượng từ Used to count long, stick-like objects, such as arrows, rib bones, and cigarettes.; Used to count the number of times one has been hit, whipped, or stabbed.; Used to count the number of times one has had a medical injection.
- Danh từ 大 — something large; something great; large (out of a set of two or three things, e.g. portion sizes at a restaurant)
- Tiền tố 大 — great, mega-
- Hậu tố 大 — Attached to Sino-Korean numerals to denote a grouping of that number which is best in quality, importance, or gravity.
- Danh từ stalk (of herbaceous plants; especially of tall grasses like maize or sugarcane); pole; long stick; resolve, determination
- Danh từ 代 — generation (in a family, a dynasty, a descent group); reign, period, era; era
- Tiền tố 代 — replacement
- Hậu tố 代 — people in their...; -th; of ancestors or political leaders
- Danh từ 對 — pair; contrasting pair; versus, VS.
- Gốc từ 對 — Root of 대하다 (daehada, “to face; to be about”). Rarely used alone.
- Tiền tố 對 — to, towards; against, opposing
- Danh từ 臺 — platform
Câu hỏi thường gặp
대 nghĩa là gì?
대 (lượng từ) nghĩa là chiếc.
대 đọc thế nào?
대 đọc là dae (romaja), IPA [tɛ].