TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dae [tɛ] giọng máy của trình duyệt

대 nghĩa là chiếc.

Nghĩa của 대

Lượng từ

  1. Chiếc (lượng từ đếm xe, máy: 차 한 대 — một chiếc xe). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ liên quan với 대

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대

  • 대통령 — Tổng thống.
  • 대학 — Trường đại học, đại học.
  • 대부분 — Phần lớn, đa số, hầu hết.
  • 대표 — Tiêu biểu, đại biểu.
  • 대회 — Cuộc thi, giải đấu, đại hội.
  • 대신 — Sự thay thế, thay cho (… 대신(에): thay vì …).
  • 대화 — Đối thoại, sự hội thoại.
  • 대중 — Công chúng, xã hội.
  • 대답 — Trả lời, câu trả lời.
  • 대표적 — Tiêu biểu, điển hình.
  • 대학생 — Sinh viên.
  • 대기 — Khí quyển.
  • 대문 — Cổng.
  • 대기업 — Doanh nghiệp lớn, tập đoàn.
  • 대중문화 — Văn hoá đại chúng.
  • 대륙 — Đại lục, châu lục, lục địa.
  • 대학원 — Trường cao học.
  • 대도시 — Thành phố lớn, đô thị lớn.
  • 대학교 — Trường đại học.
  • 대략 — Khoảng, chừng.
  • 대사 — Đại sứ.
  • 대사관 — Đại sứ quán.
  • 대학교수 — Giáo sư đại học.
  • 낚싯대 — Cần câu.
  • 대중교통 — Giao thông công cộng.
  • 깃대 — Cột cờ.
  • 대구 — Daegu (thành phố ở đông nam Hàn Quốc).
  • 대군 — Hoàng tử, vương tử.
  • 대뇌 — Đại não.
  • 대대 — Tiểu đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Lượng từ Used to count long, stick-like objects, such as arrows, rib bones, and cigarettes.; Used to count the number of times one has been hit, whipped, or stabbed.; Used to count the number of times one has had a medical injection.
  • Danh từ 大 — something large; something great; large (out of a set of two or three things, e.g. portion sizes at a restaurant)
  • Tiền tố 大 — great, mega-
  • Hậu tố 大 — Attached to Sino-Korean numerals to denote a grouping of that number which is best in quality, importance, or gravity.
  • Danh từ stalk (of herbaceous plants; especially of tall grasses like maize or sugarcane); pole; long stick; resolve, determination
  • Danh từ 代 — generation (in a family, a dynasty, a descent group); reign, period, era; era
  • Tiền tố 代 — replacement
  • Hậu tố 代 — people in their...; -th; of ancestors or political leaders
  • Danh từ 對 — pair; contrasting pair; versus, VS.
  • Gốc từ 對 — Root of 대하다 (daehada, “to face; to be about”). Rarely used alone.
  • Tiền tố 對 — to, towards; against, opposing
  • Danh từ 臺 — platform

Câu hỏi thường gặp

대 nghĩa là gì?

대 (lượng từ) nghĩa là chiếc.

대 đọc thế nào?

대 đọc là dae (romaja), IPA [tɛ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.