TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대구

Daegu [tɛɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大邱 ĐẠI KHÂU 大 đại·邱 khâu

Lưu ý: âm Hán Việt “đại khâu” — nghĩa tiếng Việt khác: 대구 nghĩa là cá tuyết. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대구 nghĩa là cá tuyết.

Nghĩa của 대구

Danh từ riêng

大邱 · ĐẠI KHÂU
  1. Daegu (thành phố ở đông nam Hàn Quốc). (biên soạn)

Danh từ

大口 · ĐẠI KHẨU
  1. Cá tuyết. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 大邱 — Daegu, Taegu (a city in South Korea)
  • Danh từ 大口 — A cod or haddock, especially the Pacific cod.

Câu hỏi thường gặp

대구 nghĩa là gì?

대구 (danh từ riêng, danh từ) nghĩa là cá tuyết.

대구 đọc thế nào?

대구 đọc là Daegu (romaja), IPA [tɛɡu].

Âm Hán Việt của 대구 là gì?

대구 viết bằng chữ Hán là 大邱, âm Hán Việt "đại khâu". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại khâu" trong tiếng Việt — 대구 nghĩa là cá tuyết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.