대군
Lưu ý: âm Hán Việt “đại quân” — nghĩa tiếng Việt khác: 대군 nghĩa là hoàng tử, vương tử. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대군 nghĩa là hoàng tử, vương tử.
Nghĩa của 대군
Danh từ
lịch sử- Hoàng tử, vương tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大君 — prince; monarch; king
- Danh từ 大軍 — large army
Câu hỏi thường gặp
대군 nghĩa là gì?
대군 (danh từ) nghĩa là hoàng tử, vương tử.
대군 đọc thế nào?
대군 đọc là daegun (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡun].
Âm Hán Việt của 대군 là gì?
대군 viết bằng chữ Hán là 大君, âm Hán Việt "đại quân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại quân" trong tiếng Việt — 대군 nghĩa là hoàng tử, vương tử.