TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대기권

daegigwon [ˈtɛ(ː)ɡiɡwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大氣圈

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대기권 nghĩa là khí quyển.

Nghĩa của 대기권

Danh từ

  1. Khí quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大氣圈 — atmosphere

Câu hỏi thường gặp

대기권 nghĩa là gì?

대기권 (danh từ) nghĩa là khí quyển.

대기권 đọc thế nào?

대기권 đọc là daegigwon (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɡiɡwʌ̹n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.