대대
Lưu ý: âm Hán Việt “đại đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 대대 nghĩa là tiểu đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대대 nghĩa là tiểu đoàn.
Nghĩa của 대대
Danh từ
- Tiểu đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 代代 — generation after generation
- Phó từ 代代 — from generation to generation, down through the generations
- Danh từ 大隊 — battalion; (in the air force) squadron
- Danh từ 大帶 — belt in traditional East Asian court robes
Câu hỏi thường gặp
대대 nghĩa là gì?
대대 (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.
대대 đọc thế nào?
대대 đọc là daedae (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)dɛ].
Âm Hán Việt của 대대 là gì?
대대 viết bằng chữ Hán là 大隊, âm Hán Việt "đại đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại đội" trong tiếng Việt — 대대 nghĩa là tiểu đoàn.