TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대대

daedae [ˈtɛ(ː)dɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大隊 ĐẠI ĐỘI 大 đại·隊 đội

Lưu ý: âm Hán Việt “đại đội” — nghĩa tiếng Việt khác: 대대 nghĩa là tiểu đoàn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대대 nghĩa là tiểu đoàn.

Nghĩa của 대대

Danh từ

  1. Tiểu đoàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 代代 — generation after generation
  • Phó từ 代代 — from generation to generation, down through the generations
  • Danh từ 大隊 — battalion; (in the air force) squadron
  • Danh từ 大帶 — belt in traditional East Asian court robes

Câu hỏi thường gặp

대대 nghĩa là gì?

대대 (danh từ) nghĩa là tiểu đoàn.

대대 đọc thế nào?

대대 đọc là daedae (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)dɛ].

Âm Hán Việt của 대대 là gì?

대대 viết bằng chữ Hán là 大隊, âm Hán Việt "đại đội". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại đội" trong tiếng Việt — 대대 nghĩa là tiểu đoàn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.