TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대륙

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daeryuk [ˈtɛ(ː)ɾjuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大陸 ĐẠI LỤC 大 đại·陸 lục

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대륙 nghĩa là đại lục, châu lục.

Nghĩa của 대륙

Danh từ

  1. Đại lục, châu lục, lục địa.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대륙

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大陸 — continent; Mainland China

Câu hỏi thường gặp

대륙 nghĩa là gì?

대륙 (danh từ) nghĩa là đại lục, châu lục.

대륙 đọc thế nào?

대륙 đọc là daeryuk (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾjuk̚].

Âm Hán Việt của 대륙 là gì?

대륙 viết bằng chữ Hán là 大陸, âm Hán Việt "đại lục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại lục" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.