대륙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại lục” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대륙 nghĩa là đại lục, châu lục.
Nghĩa của 대륙
Danh từ
- Đại lục, châu lục, lục địa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대륙
- 대륙붕 — Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大陸 — continent; Mainland China
Câu hỏi thường gặp
대륙 nghĩa là gì?
대륙 (danh từ) nghĩa là đại lục, châu lục.
대륙 đọc thế nào?
대륙 đọc là daeryuk (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾjuk̚].
Âm Hán Việt của 대륙 là gì?
대륙 viết bằng chữ Hán là 大陸, âm Hán Việt "đại lục". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại lục" trong tiếng Việt.