대령
daeryeong
[ˈtɛ(ː)ɾjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
대령 nghĩa là đại tá.
Nghĩa của 대령
Danh từ
- Đại tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 待令 — waiting for an order; waiting for the command to fall
- Danh từ 大領 — colonel; (in the navy) captain
- Danh từ 大靈 — oversoul; fundamental spirit of the cosmos; deity, divinity
- Danh từ 對靈 — [~의식(儀式)] (Buddhism) Buddhist funerary ritual, dispatching the deceased soul to the afterlife
- Danh từ riêng 大嶺 — synonym of 대관령(大關嶺) (daegwallyeong, “Daegwallyeong pass”)
Câu hỏi thường gặp
대령 nghĩa là gì?
대령 (danh từ) nghĩa là đại tá.
대령 đọc thế nào?
대령 đọc là daeryeong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾjʌ̹ŋ].