TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대령

daeryeong [ˈtɛ(ː)ɾjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大領

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대령 nghĩa là đại tá.

Nghĩa của 대령

Danh từ

  1. Đại tá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 待令 — waiting for an order; waiting for the command to fall
  • Danh từ 大領 — colonel; (in the navy) captain
  • Danh từ 大靈 — oversoul; fundamental spirit of the cosmos; deity, divinity
  • Danh từ 對靈 — [~의식(儀式)] (Buddhism) Buddhist funerary ritual, dispatching the deceased soul to the afterlife
  • Danh từ riêng 大嶺 — synonym of 대관령(大關嶺) (daegwallyeong, “Daegwallyeong pass”)

Câu hỏi thường gặp

대령 nghĩa là gì?

대령 (danh từ) nghĩa là đại tá.

대령 đọc thế nào?

대령 đọc là daeryeong (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾjʌ̹ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.