TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대륙붕

daeryukbung [ˈtɛ(ː)ɾjuk̚p͈uŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大陸棚

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

대륙붕 nghĩa là thềm lục địa.

Nghĩa của 대륙붕

Danh từ

  1. Thềm lục địa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大陸棚 — continental shelf

Câu hỏi thường gặp

대륙붕 nghĩa là gì?

대륙붕 (danh từ) nghĩa là thềm lục địa.

대륙붕 đọc thế nào?

대륙붕 đọc là daeryukbung (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾjuk̚p͈uŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.