TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대마

daema [ˈtɛ(ː)ma̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大麻 ĐẠI MA 大 đại·麻 ma

Lưu ý: âm Hán Việt “đại ma” — nghĩa tiếng Việt khác: 대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.

Nghĩa của 대마

Danh từ

  1. Cây gai dầu, gai dầu, cần sa, cây cần sa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大麻 — hemp (Cannabis sativa); marijuana, cannabis

Câu hỏi thường gặp

대마 nghĩa là gì?

대마 (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.

대마 đọc thế nào?

대마 đọc là daema (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ma̠].

Âm Hán Việt của 대마 là gì?

대마 viết bằng chữ Hán là 大麻, âm Hán Việt "đại ma". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại ma" trong tiếng Việt — 대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.