대마
Lưu ý: âm Hán Việt “đại ma” — nghĩa tiếng Việt khác: 대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.
Nghĩa của 대마
Danh từ
- Cây gai dầu, gai dầu, cần sa, cây cần sa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대마
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大麻 — hemp (Cannabis sativa); marijuana, cannabis
Câu hỏi thường gặp
대마 nghĩa là gì?
대마 (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.
대마 đọc thế nào?
대마 đọc là daema (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ma̠].
Âm Hán Việt của 대마 là gì?
대마 viết bằng chữ Hán là 大麻, âm Hán Việt "đại ma". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại ma" trong tiếng Việt — 대마 nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.