TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대리석

daeriseok [ˈtɛ(ː)ɾisʰʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大理石 ĐẠI LÝ THẠCH 大 đại·理 lý·石 thạch

Lưu ý: âm Hán Việt “đại lý thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.

Nghĩa của 대리석

Danh từ

  1. Đá hoa, cẩm thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大理石 — marble

Câu hỏi thường gặp

대리석 nghĩa là gì?

대리석 (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.

대리석 đọc thế nào?

대리석 đọc là daeriseok (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾisʰʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 대리석 là gì?

대리석 viết bằng chữ Hán là 大理石, âm Hán Việt "đại lý thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại lý thạch" trong tiếng Việt — 대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.