대리석
Lưu ý: âm Hán Việt “đại lý thạch” — nghĩa tiếng Việt khác: 대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.
Nghĩa của 대리석
Danh từ
- Đá hoa, cẩm thạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大理石 — marble
Câu hỏi thường gặp
대리석 nghĩa là gì?
대리석 (danh từ) nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.
대리석 đọc thế nào?
대리석 đọc là daeriseok (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾisʰʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 대리석 là gì?
대리석 viết bằng chữ Hán là 大理石, âm Hán Việt "đại lý thạch". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại lý thạch" trong tiếng Việt — 대리석 nghĩa là đá hoa, cẩm thạch.