Lưu ý: âm Hán Việt “đại lý điếm” — nghĩa tiếng Việt khác: 대리점 nghĩa là cơ quan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대리점 nghĩa là cơ quan.
Nghĩa của 대리점
Danh từ
Cơ quan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ代理店 — agency; authorized dealer
Câu hỏi thường gặp
대리점 nghĩa là gì?
대리점 (danh từ) nghĩa là cơ quan.
대리점 đọc thế nào?
대리점 đọc là daerijeom (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)ɾid͡ʑʌ̹m].
Âm Hán Việt của 대리점 là gì?
대리점 viết bằng chữ Hán là 代理店, âm Hán Việt "đại lý điếm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại lý điếm" trong tiếng Việt — 대리점 nghĩa là cơ quan.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.