대만
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đài loan” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대만 nghĩa là đài loan.
Nghĩa của 대만
Danh từ riêng
- Đài Loan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대만
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대만
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 臺灣 — Taiwan (a partly-recognized country in East Asia consisting of a main island and 167 smaller islands); Taiwan (an island between the Taiwan Strait and Philippine Sea in East Asia)
Câu hỏi thường gặp
대만 nghĩa là gì?
대만 (danh từ riêng) nghĩa là đài loan.
대만 đọc thế nào?
대만 đọc là Daeman (romaja), IPA [tɛma̠n].
Âm Hán Việt của 대만 là gì?
대만 viết bằng chữ Hán là 臺灣, âm Hán Việt "đài loan". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đài loan" trong tiếng Việt.