TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대만인

daemanin [tɛma̠nin] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臺灣人 ĐÀI LOAN NHÂN 臺 đài·灣 loan·人 nhân

Lưu ý: âm Hán Việt “đài loan nhân” — nghĩa tiếng Việt khác: 대만인 nghĩa là người đài loan. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대만인 nghĩa là người đài loan.

Nghĩa của 대만인

Danh từ

  1. Người Đài Loan.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대만인

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臺灣人 — Taiwanese (person); especially Han Chinese (person who live in Taiwan)

Câu hỏi thường gặp

대만인 nghĩa là gì?

대만인 (danh từ) nghĩa là người đài loan.

대만인 đọc thế nào?

대만인 đọc là daemanin (romaja), IPA [tɛma̠nin].

Âm Hán Việt của 대만인 là gì?

대만인 viết bằng chữ Hán là 臺灣人, âm Hán Việt "đài loan nhân". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đài loan nhân" trong tiếng Việt — 대만인 nghĩa là người đài loan.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.