대문
Lưu ý: âm Hán Việt “đại môn” — nghĩa tiếng Việt khác: 대문 nghĩa là cổng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대문 nghĩa là cổng.
Nghĩa của 대문
Danh từ
- Cổng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大門 — gate, (front/main) entrance, door
Câu hỏi thường gặp
대문 nghĩa là gì?
대문 (danh từ) nghĩa là cổng.
대문 đọc thế nào?
대문 đọc là daemun (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)mun].
Âm Hán Việt của 대문 là gì?
대문 viết bằng chữ Hán là 大門, âm Hán Việt "đại môn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại môn" trong tiếng Việt — 대문 nghĩa là cổng.