TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대명사

daemyeongsa [ˈtɛ(ː)mjʌ̹ŋsʰa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 代名詞 ĐẠI DANH TỪ 代 đại·名 danh·詞 từ

Lưu ý: âm Hán Việt “đại danh từ” — nghĩa tiếng Việt khác: 대명사 nghĩa là đại từ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대명사 nghĩa là đại từ.

Nghĩa của 대명사

Danh từ

  1. Đại từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 代名詞 — pronoun; synonym

Câu hỏi thường gặp

대명사 nghĩa là gì?

대명사 (danh từ) nghĩa là đại từ.

대명사 đọc thế nào?

대명사 đọc là daemyeongsa (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)mjʌ̹ŋsʰa̠].

Âm Hán Việt của 대명사 là gì?

대명사 viết bằng chữ Hán là 代名詞, âm Hán Việt "đại danh từ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại danh từ" trong tiếng Việt — 대명사 nghĩa là đại từ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.