대문자
Lưu ý: âm Hán Việt “đại văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 대문자 nghĩa là chữ hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대문자 nghĩa là chữ hoa.
Nghĩa của 대문자
Danh từ
- Chữ hoa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대문자
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大文字 — capital letter, upper case, majuscule
Câu hỏi thường gặp
대문자 nghĩa là gì?
대문자 (danh từ) nghĩa là chữ hoa.
대문자 đọc thế nào?
대문자 đọc là daemunja (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)muɲt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 대문자 là gì?
대문자 viết bằng chữ Hán là 大文字, âm Hán Việt "đại văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại văn tự" trong tiếng Việt — 대문자 nghĩa là chữ hoa.