TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대문자

daemunja [ˈtɛ(ː)muɲt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大文字 ĐẠI VĂN TỰ 大 đại·文 văn·字 tự

Lưu ý: âm Hán Việt “đại văn tự” — nghĩa tiếng Việt khác: 대문자 nghĩa là chữ hoa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대문자 nghĩa là chữ hoa.

Nghĩa của 대문자

Danh từ

  1. Chữ hoa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대문자

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大文字 — capital letter, upper case, majuscule

Câu hỏi thường gặp

대문자 nghĩa là gì?

대문자 (danh từ) nghĩa là chữ hoa.

대문자 đọc thế nào?

대문자 đọc là daemunja (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)muɲt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 대문자 là gì?

대문자 viết bằng chữ Hán là 大文字, âm Hán Việt "đại văn tự". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại văn tự" trong tiếng Việt — 대문자 nghĩa là chữ hoa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.