TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대법원

daebeobwon [tɛbʌ̹bwʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大法院 ĐẠI PHÁP VIỆN 大 đại·法 pháp·院 viện

Lưu ý: âm Hán Việt “đại pháp viện” — nghĩa tiếng Việt khác: 대법원 nghĩa là tòa án tối cao. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대법원 nghĩa là tòa án tối cao.

Nghĩa của 대법원

Danh từ

  1. Tòa án tối cao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大法院 — supreme court (especially the Supreme Court of Korea)

Câu hỏi thường gặp

대법원 nghĩa là gì?

대법원 (danh từ) nghĩa là tòa án tối cao.

대법원 đọc thế nào?

대법원 đọc là daebeobwon (romaja), IPA [tɛbʌ̹bwʌ̹n].

Âm Hán Việt của 대법원 là gì?

대법원 viết bằng chữ Hán là 大法院, âm Hán Việt "đại pháp viện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại pháp viện" trong tiếng Việt — 대법원 nghĩa là tòa án tối cao.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.