TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대변

daebyeon [ˈtɛ(ː)bjʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大便 ĐẠI TIỆN 大 đại·便 tiện

Lưu ý: âm Hán Việt “đại tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 대변 nghĩa là phân, cứt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대변 nghĩa là phân, cứt.

Nghĩa của 대변

Danh từ

trang trọng
  1. Phân, cứt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대변

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대변

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 大便 — excrement, feces, stool
  • Danh từ 代辯 — speaking for another, representing another; indication

Câu hỏi thường gặp

대변 nghĩa là gì?

대변 (danh từ) nghĩa là phân, cứt.

대변 đọc thế nào?

대변 đọc là daebyeon (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bjʌ̹n].

Âm Hán Việt của 대변 là gì?

대변 viết bằng chữ Hán là 大便, âm Hán Việt "đại tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại tiện" trong tiếng Việt — 대변 nghĩa là phân, cứt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.