대변
Lưu ý: âm Hán Việt “đại tiện” — nghĩa tiếng Việt khác: 대변 nghĩa là phân, cứt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대변 nghĩa là phân, cứt.
Nghĩa của 대변
Danh từ
trang trọng- Phân, cứt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대변
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 대변
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 大便 — excrement, feces, stool
- Danh từ 代辯 — speaking for another, representing another; indication
Câu hỏi thường gặp
대변 nghĩa là gì?
대변 (danh từ) nghĩa là phân, cứt.
대변 đọc thế nào?
대변 đọc là daebyeon (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bjʌ̹n].
Âm Hán Việt của 대변 là gì?
대변 viết bằng chữ Hán là 大便, âm Hán Việt "đại tiện". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại tiện" trong tiếng Việt — 대변 nghĩa là phân, cứt.