대변자
Lưu ý: âm Hán Việt “đại biện giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 대변자 nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대변자 nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.
Nghĩa của 대변자
Danh từ
- Người phát ngôn, phát ngôn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 代辯者 — spokesperson
Câu hỏi thường gặp
대변자 nghĩa là gì?
대변자 (danh từ) nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.
대변자 đọc thế nào?
대변자 đọc là daebyeonja (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bjʌ̹ɲd͡ʑa̠].
Âm Hán Việt của 대변자 là gì?
대변자 viết bằng chữ Hán là 代辯者, âm Hán Việt "đại biện giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đại biện giả" trong tiếng Việt — 대변자 nghĩa là người phát ngôn, phát ngôn viên.