대본
Lưu ý: âm Hán Việt “đài bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 대본 nghĩa là kịch bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
대본 nghĩa là kịch bản.
Nghĩa của 대본
Danh từ
- Kịch bản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대본
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 臺本 — screenplay, script (of a play); libretto
Câu hỏi thường gặp
대본 nghĩa là gì?
대본 (danh từ) nghĩa là kịch bản.
대본 đọc thế nào?
대본 đọc là daebon (romaja), IPA [tɛbo̞n].
Âm Hán Việt của 대본 là gì?
대본 viết bằng chữ Hán là 臺本, âm Hán Việt "đài bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đài bản" trong tiếng Việt — 대본 nghĩa là kịch bản.