TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대본

daebon [tɛbo̞n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 臺本 ĐÀI BẢN 臺 đài·本 bản

Lưu ý: âm Hán Việt “đài bản” — nghĩa tiếng Việt khác: 대본 nghĩa là kịch bản. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

대본 nghĩa là kịch bản.

Nghĩa của 대본

Danh từ

  1. Kịch bản.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대본

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 臺本 — screenplay, script (of a play); libretto

Câu hỏi thường gặp

대본 nghĩa là gì?

대본 (danh từ) nghĩa là kịch bản.

대본 đọc thế nào?

대본 đọc là daebon (romaja), IPA [tɛbo̞n].

Âm Hán Việt của 대본 là gì?

대본 viết bằng chữ Hán là 臺本, âm Hán Việt "đài bản". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đài bản" trong tiếng Việt — 대본 nghĩa là kịch bản.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.