대변보다
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
대변보다 nghĩa là đại tiện.
Nghĩa của 대변보다
Động từ
- Đại tiện.
Cách chia của 대변보다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 대변봐요daebyeonbwayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 대변봅니다daebyeonbomnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 대변봐daebyeonbwa |
| Quá khứ — lịch sự | 대변봤어요daebyeonbwasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 대변봤습니다daebyeonbwatseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 대변보겠어요daebyeonbogesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 대변보고daebyeonbogo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 대변보는daebyeonboneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 대변본다daebyeonbonda |
| Quá khứ — trần thuật | 대변봤다daebyeonbwatda |
| Câu hỏi trang trọng | 대변봅니까daebyeonbomnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 대변보자daebyeonboja |
| Mệnh lệnh thân mật | 대변봐라daebyeonbwara |
| Mệnh lệnh trang trọng | 대변봅시오daebyeonbopsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 대변봐서daebyeonbwaseo |
| "Vì…" -니까 | 대변보니까daebyeonbonikka |
| "…nhưng" -지만 | 대변보지만daebyeonbojiman |
| "Nếu…" -면 | 대변보면daebyeonbomyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 대변보려고daebyeonboryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 대변보기daebyeonbogi |
| Định ngữ quá khứ | 대변본daebyeonbon |
| Định ngữ tương lai | 대변볼daebyeonbol |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대변보다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 大便보다 — to defecate
Câu hỏi thường gặp
대변보다 nghĩa là gì?
대변보다 (động từ) nghĩa là đại tiện.
대변보다 đọc thế nào?
대변보다 đọc là daebyeonboda (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bjʌ̹nbo̞da̠].
Âm Hán Việt của 대변보다 là gì?
대변보다 viết bằng chữ Hán là 大便보다, âm Hán Việt "đại tiện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại tiện" trong tiếng Việt.