TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

대변보다

daebyeonboda [ˈtɛ(ː)bjʌ̹nbo̞da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 大便보다 ĐẠI TIỆN 大 đại·便 tiện

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại tiện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

대변보다 nghĩa là đại tiện.

Nghĩa của 대변보다

Động từ

  1. Đại tiện.

Cách chia của 대변보다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn대변봐요daebyeonbwayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở대변봅니다daebyeonbomnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi대변봐daebyeonbwa
Quá khứ — lịch sự대변봤어요daebyeonbwasseoyo
Quá khứ — trang trọng대변봤습니다daebyeonbwatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-대변보겠어요daebyeonbogesseoyo
Nối "và, rồi" -고대변보고daebyeonbogo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ대변보는daebyeonboneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký대변본다daebyeonbonda
Quá khứ — trần thuật대변봤다daebyeonbwatda
Câu hỏi trang trọng대변봅니까daebyeonbomnikka
Rủ "cùng … nhé" -자대변보자daebyeonboja
Mệnh lệnh thân mật대변봐라daebyeonbwara
Mệnh lệnh trang trọng대변봅시오daebyeonbopsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서대변봐서daebyeonbwaseo
"Vì…" -니까대변보니까daebyeonbonikka
"…nhưng" -지만대변보지만daebyeonbojiman
"Nếu…" -면대변보면daebyeonbomyeon
Mục đích "để…" -려고대변보려고daebyeonboryeogo
Danh từ hoá -기대변보기daebyeonbogi
Định ngữ quá khứ대변본daebyeonbon
Định ngữ tương lai대변볼daebyeonbol

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 대변보다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 大便보다 — to defecate

Câu hỏi thường gặp

대변보다 nghĩa là gì?

대변보다 (động từ) nghĩa là đại tiện.

대변보다 đọc thế nào?

대변보다 đọc là daebyeonboda (romaja), IPA [ˈtɛ(ː)bjʌ̹nbo̞da̠].

Âm Hán Việt của 대변보다 là gì?

대변보다 viết bằng chữ Hán là 大便보다, âm Hán Việt "đại tiện". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "đại tiện" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.